phong thanh

Học thuật
Thân thiện
phong thanh

Nghe phong thanh là anh ấy sắp chuyển đến một thành phố mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin đồn, lời đồn đại: Thông tin được truyền miệng từ người này sang người khác nhưng chưa được xác minh, chưa chính xác.
    • Tin vặt, nghe ngóng được: Thông tin nhận được một cách gián tiếp, không chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi chỉ nghe phong thanh về việc công ty sẽ thay đổi chính sách.
    • Anh ấy biết tin phong thanh ấy từ một người bạn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghe phong thanh": Nghe được tin đồn, biết thông tin qua lời kể lại.
    • Tôi nghe phong thanh kỳ nghỉ lễ năm nay sẽ được kéo dài.
  • "Theo phong thanh": Dựa theo những thông tin đồn đại, chưa chắc chắn.
    • Mọi người đang bàn tán theo phong thanh về vụ việc đó.
Biến thể từ gần giống
  • Đồn đại (danh từ): Tin tức lan truyền trong công chúng nhưng thường thiếu căn cứ.
  • Tin vịt (danh từ): Tin đồn thất thiệt, sai sự thật.
  • Tiếng đồn (danh từ): Lời đồn đại được nhiều người nhắc đến.
Từ đồng nghĩa
  • Lời đồn: Tin tức được truyền miệng.
  • Tin đồn: Thông tin chưa được kiểm chứng.
Từ trái nghĩa
  • Tin chính thức: Thông tin được xác nhận từ nguồn đáng tin cậy.
  • Xác nhận: Sự khẳng định tính đúng đắn của một thông tin.
Lưu ý sử dụng

Từ phong thanh thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Khi cần thông tin chính xác, tránh dựa hoàn toàn vào phong thanh.

phong thanh

Nghe phong thanh là anh ấy sắp chuyển đến một thành phố mới.

  1. Đồn đại, chưa thật chính xác: Nghe phong thanh anh sắp cưới vợ.

Từ gần giống

Proverbs and Idioms